se dégonfler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Nghĩa đen) Xì hơi, xẹp xuống: Chỉ hành động một vật chứa không khí (như bóng bay, lốp xe) bị mất hơi và trở nên xẹp.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Rút lui, chùn bước, mất hết can đảm: Dùng để miêu tả việc một người đột nhiên mất dũng khí, không dám thực hiện điều đã hứa hoặc dự định làm, thường là vì sợ hãi hoặc thiếu quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Le ballon de football s'est dégonflé pendant la nuit. (Quả bóng đá bị xì hơi trong đêm.)
- Si tu ne rebouches pas le bouchon, la bouée va se dégonfler. (Nếu con không đậy nắp lại, cái phao sẽ xẹp mất.)
Nghĩa bóng (thân mật):
- Il avait promis de protester, mais au dernier moment, il s'est dégonflé. (Hắn đã hứa là sẽ biểu tình, nhưng vào phút cuối, hắn chùn bước.)
- Ne te dégonfle pas maintenant ! Tu as travaillé si dur pour cette opportunité. (Đừng rút lui vào giờ chót thế! Cậu đã làm việc chăm chỉ lắm để có cơ hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dégonfler face à quelqu'un/quelque chose": chùn bước trước mặt ai/trước cái gì.
- Il ne se dégonfle jamais face à l'adversité. (Anh ấy không bao giờ chùn bước trước nghịch cảnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Dégonfler (v.t): Làm xẹp, xả hơi (nghĩa đen); Làm ai mất hết can đảm (nghĩa bóng).
- dégonfler un pneu (xả hơi lốp xe).
- Gonfler (v.t): Bơm phồng, làm căng.
- Gonflé(e) (adj): (Nghĩa bóng, thân mật) Táo bạo, liều lĩnh, đáng kinh ngạc.
- C'est gonflé de dire ça ! (Nói thế thật là táo tợn/trơ trẽn!)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng) Reculer: lùi bước, rút lui.
- (Nghĩa bóng) Perdre courage: mất can đảm.
- (Nghĩa bóng, rất thân mật) Se dérober: lẩn tránh, thoái thác.
Từ trái nghĩa
- (Nghĩa bóng) Persévérer: kiên trì.
- (Nghĩa bóng) Oser: dám.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Assurer: thể hiện sự cứng cỏi, đáng tin cậy ("tenir bon").
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- Avoir les boules (thân mật, thô tục): Cảm thấy sợ hãi, lo lắng. (Đây thường là trạng thái dẫn đến việc "se dégonfler").
- Faire le/la courageux(se): Tỏ ra dũng cảm (thường trước khi "se dégonfler").
tự động từ
- (nghĩa bóng, thân mật) cách chức, thải hồi.